Crawfish | Nghĩa của từ crawfish trong tiếng Anh

/ˈkrɑːˌfɪʃ/

  • Danh Từ
  • (như) crayfish
  • Động từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) không giữ lời, nuốt lời; tháo lui

Những từ liên quan với CRAWFISH

scallop, mussel, prawn, barnacle, shrimp, conch, retreat, oyster, crayfish, mollusk, snail
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất