Overfill | Nghĩa của từ overfill trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˈfɪl/

  • Động từ
  • làm đầy tràn
  • đầy tràn

Những từ liên quan với OVERFILL

permeate, immerse, pervade, sate, gratify, steep, nauseate, squirt, indulge, penetrate, infuse, slake, douse, imbue, impregnate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất