Overblown | Nghĩa của từ overblown trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˈbloʊn/

  • Tính từ
  • nở to quá, sắp tàn (hoa)
  • quá thì (đàn bà)
  • đã qua, đã ngớt (cơn bão...)
  • quá khổ, quá xá, quá mức
  • kêu, rỗng (văn)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất