Rhetorical | Nghĩa của từ rhetorical trong tiếng Anh

/rɪˈtorɪkəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) giáo sư tu từ học
  • hoa mỹ, cường điệu, khoa trương (văn)
  • (thuộc) tu từ học; (thuộc) thuật hùng biện
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất