Sonorous | Nghĩa của từ sonorous trong tiếng Anh

/ˈsɑːnərəs/

  • Tính từ
  • kêu (âm)
  • kêu (văn)
  • sonorous râle (y) tiếng ran giòn

Những từ liên quan với SONOROUS

loud, rotund
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất