Inflated | Nghĩa của từ inflated trong tiếng Anh

/ɪnˈfleɪtəd/

  • Tính từ
  • phồng lên, được thổi phồng
  • tự mãn, tự túc, vênh váo
  • khoa trương (văn)
  • (kinh tế) lạm phát
  • tăng giả tạo (giá)

Những từ liên quan với INFLATED

diffuse, bloated, overblown, flowery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất