Flowery | Nghĩa của từ flowery trong tiếng Anh

/ˈflawɚri/

  • Tính từ
  • có nhiều hoa, đầy hoa
    1. flowery fields: cánh đồng đầy hoa
  • văn hoa, hoa mỹ
    1. flowery language: ngôn ngữ văn hoa
    2. flowery words: lời lẽ hoa mỹ

Những từ liên quan với FLOWERY

declamatory, grandiloquent, purple, overwrought, redundant, diffuse, baroque, florid, rococo, rhetorical
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất