Object | Nghĩa của từ object trong tiếng Anh

/ˈɑːbʤɪkt/

  • Danh Từ
  • đồ vật, vật thể
  • đối tượng; (triết học) khách thể
  • mục tiêu, mục đích
  • người đáng thương, người lố lăng, vật đáng khinh, vật lố lăng
  • (ngôn ngữ học) bổ ngữ
  • no object
    1. không thành vấn đề (dùng trong quảng cáo...)
  • Động từ
  • phản đối, chống, chống đối
  • ghét, không thích, cảm thấy khó chịu
    1. I object to being treated like this: tôi không thích bị đối xử như vậy

Những từ liên quan với OBJECT

matter, balk, complain, doohickey, article, oppose, criticize, bulk, phenomenon, design, body, doodad, gadget, commodity, item
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất