Substance | Nghĩa của từ substance trong tiếng Anh

/ˈsʌbstəns/

  • Danh Từ
  • chất, vật chất
  • thực chất, căn bản, bản chất
    1. the substance of religion: thực chất của tôn giáo
    2. I agree with you in substance: tôi đồng ý với anh về căn bản
  • nội dung, đại ý
    1. the substance is good: nội dung thì tốt
  • tính chất đúng, tính chất chắc, tính có giá trị
    1. an argument of little substance: một lý lẽ không chắc
  • của cải; tài sản
    1. a man of substance: người có của
    2. to waste one's substance: phung phí tiền của
  • (triết học) thực thể
  • to throw away the substance for the shadow
    1. thả mồi bắt bóng

Những từ liên quan với SUBSTANCE

subject, material, reality, being, individual, bulk, phenomenon, amount, object, body, hunk, stuff, significance, item, strength
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất