Doodad | Nghĩa của từ doodad trong tiếng Anh

/ˈduːˌdæd/

Những từ liên quan với DOODAD

doohickey, contrivance, object, contraption
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất