Widget | Nghĩa của từ widget trong tiếng Anh
/ˈwɪʤət/
Những từ liên quan với WIDGET
device, doohickey, gizmo, contrivance, apparatus, appliance, object, contraption, doodad, invention/ˈwɪʤət/
Những từ liên quan với WIDGET
device, doohickey, gizmo, contrivance, apparatus, appliance, object, contraption, doodad, invention
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày