Commodity | Nghĩa của từ commodity trong tiếng Anh

/kəˈmɑːdəti/

  • Danh Từ
  • hàng hoá; loại hàng, mặt hàng
  • (từ cổ,nghĩa cổ) tiện nghi

Những từ liên quan với COMMODITY

material, property, product, stock, object, asset, chattel, specialty
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất