Obedient | Nghĩa của từ obedient trong tiếng Anh
/oʊˈbiːdijənt/
- Tính từ
- biết nghe lời, biết vâng lời, dễ bảo, ngoan ngoãn
- your obedient servant
- kính thư, kính xin (công thức cuối công văn, thư chính thức...)
Những từ liên quan với OBEDIENT
complaisant, acquiescent, faithful, amenable, dutiful, docile, devoted, compliant, loyal