Obedient | Nghĩa của từ obedient trong tiếng Anh

/oʊˈbiːdijənt/

  • Tính từ
  • biết nghe lời, biết vâng lời, dễ bảo, ngoan ngoãn
  • your obedient servant
    1. kính thư, kính xin (công thức cuối công văn, thư chính thức...)

Những từ liên quan với OBEDIENT

complaisant, acquiescent, faithful, amenable, dutiful, docile, devoted, compliant, loyal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất