Acquiescent | Nghĩa của từ acquiescent trong tiếng Anh

/ˌækwiˈɛsn̩t/

  • Tính từ
  • bằng lòng, ưng thuận, đồng ý; bằng lòng ngầm, mặc nhận
  • phục tùng

Những từ liên quan với ACQUIESCENT

obedient, agreeable, resigned
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất