Docile | Nghĩa của từ docile trong tiếng Anh

/ˈdɑːsəl/

  • Tính từ
  • dễ bảo, dễ sai khiến, ngoan ngoãn

Những từ liên quan với DOCILE

adaptable, amenable, cool, obedient, childlike, accommodating, gentle, agreeable, complacent, ductile, easy, meek
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất