Devoted | Nghĩa của từ devoted trong tiếng Anh

/dɪˈvoʊtəd/

  • Tính từ
  • hiến cho, dâng cho, dành cho
  • hết lòng, tận tâm, tận tình, tận tuỵ; sốt sắng, nhiệt tình
    1. to be devoted to someone (something): tận tuỵ nhiệt tình với ai (với công việc gì)
    2. a devoted friend: người bạn tận tình

Những từ liên quan với DEVOTED

concerned, dear, constant, ardent, devout, faithful, doting, dutiful, steadfast, adherent, staunch, dedicated, caring, fervid
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất