Pinto | Nghĩa của từ pinto trong tiếng Anh

/ˈpɪntoʊ/

  • Tính từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vá (ngựa)
  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngựa (vá)

Những từ liên quan với PINTO

case, coffer, crib, dappled, chest, glass, crate, heterogeneous, nag, multicolored, mustang, carton, sarcophagus, spotted
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất