Precursor | Nghĩa của từ precursor trong tiếng Anh

/prɪˈkɚsɚ/

  • Danh Từ
  • người đến báo trước, người báo trước, điềm báo trước
  • người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước (một công việc gì)

Những từ liên quan với PRECURSOR

outrider, antecedent, messenger, predecessor, herald, prototype, original, forerunner, parent, forebear
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất