Precursor | Nghĩa của từ precursor trong tiếng Anh
/prɪˈkɚsɚ/
- Danh Từ
- người đến báo trước, người báo trước, điềm báo trước
- người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước (một công việc gì)
Những từ liên quan với PRECURSOR
outrider, antecedent, messenger, predecessor, herald, prototype, original, forerunner, parent, forebear