Prophet | Nghĩa của từ prophet trong tiếng Anh

/ˈprɑːfət/

  • Danh Từ
  • nhà tiên tri; người đoán trước
  • người chủ trương, người đề xướng (một nguyên lý, một chủ nghĩa)
  • (tôn giáo) giáo đồ
  • (từ lóng) người mách nước (đánh cá ngựa)

Những từ liên quan với PROPHET

reader, sorcerer, oracle, augur, bard, seer, diviner
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất