Loaded | Nghĩa của từ loaded trong tiếng Anh

/ˈloʊdəd/

  • Tính từ
  • nặng nề, gay go

Những từ liên quan với LOADED

stoned, drunk, smashed, charged, ready, full, bombed, plastered, buzzed, armed, inebriated, laden
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất