Armed | Nghĩa của từ armed trong tiếng Anh

/ˈɑɚmd/

  • Tính từ
  • vũ trang
    1. armed forces: lực lượng vũ trang
    2. armed insurrection: cuộc khởi nghĩa vũ trang
    3. armed neutrality: trung lập vũ trang (chính sách của những nước còn đứng trung lập nhưng sẵn sàng tham chiến)

Những từ liên quan với ARMED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất