Lace | Nghĩa của từ lace trong tiếng Anh

/ˈleɪs/

  • Danh Từ
  • dây, buộc, dải buộc
  • ren, đăng ten
  • Động từ
  • thắt, buộc
    1. to lace [up] one's shoes: thắt dây giày
  • viền, viền bằng ren, viền bằng đăng ten
  • pha thêm (rượu mạnh)
    1. glass of milk laced with rhum: cố sữa pha rượu rum
  • chuộc khát quất
  • nịt chặt, buộc chặt
  • (+ into) đánh, quất (ai)

Những từ liên quan với LACE

ornament, border, interweave, filigree, spike, strap, netting, edging, fortify, mesh, mix, crochet, shoelace
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất