Net | Nghĩa của từ net trong tiếng Anh

/ˈnɛt/

  • Danh Từ
  • lưới, mạng (tóc, nhện...)
    1. to cast (throw) a net: quăng lưới
  • cạm, bẫy
    1. to fall into a net: rơi vào cạm bẫy, mắc bẫy
  • vải màn; vải lưới
  • mạng lưới
  • Động từ
  • bắt bằng lưới, đánh lưới
    1. to net fish: đánh cá bằng lưới
    2. to net birds: bẫy chim bằng lưới
  • thả lưới, giăng lưới, bủa lưới ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đánh bẫy
  • che phủ bằng lưới
  • đan (lưới, võng...)
  • đánh lưới
  • đan lưới
  • được lãi thực (là bao nhiêu)
  • Tính từ
  • thực
    1. net price: thực giá
    2. net weight: trọng lượng thực

Những từ liên quan với NET

exclusive, excluding, accumulate, final, fabric, lace, earn, netting, screen, lattice, reap, nab
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất