Tissue | Nghĩa của từ tissue trong tiếng Anh

/ˈtɪʃu/

  • Danh Từ
  • vải mỏng
  • mớ, tràng, dây (chuyện nói láo, chuyện vô lý...)
  • giấy lụa ((cũng) tissue-paper)
  • (sinh vật học) mô
    1. nervous tissue: mô thần kinh

Những từ liên quan với TISSUE

sheet, balance, meat, stationery, character, ornament, pad, fabric, flesh, card, pattern, makeup, mesh, nature, poster
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất