Interior | Nghĩa của từ interior trong tiếng Anh

/ɪnˈtirijɚ/

  • Tính từ
  • ở trong, ở phía trong
  • nằm xa trong đất liền, ở nội địa
  • nội, nội bộ, trong nước
  • nội tâm, riêng tư
    1. the interior life: cuộc sống nội tâm
  • Danh Từ
  • phần trong, phía trong (phòng, nhà...)
  • đất liền nằm sâu vào trong (một nước...), nội địa
  • công việc trong nước, nội vụ
    1. Ministry of the Interior: Bộ nội vụ
  • tâm hồn, nội tâm

Những từ liên quan với INTERIOR

intimate, gut, pith, remote, heart, private, belly, lining, innards, soul, secret, midst, internal, marrow, bosom
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất