Lining | Nghĩa của từ lining trong tiếng Anh

/ˈlaɪnɪŋ/

  • Danh Từ
  • lớp vải lót (áo, mũ)
  • lớp gỗ che tường, lớp gạch giữ bờ đất, lớp đá giữ bờ đất

Những từ liên quan với LINING

stuffing, sheathing, covering, filling, padding
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất