Midst | Nghĩa của từ midst trong tiếng Anh

/ˈmɪdst/

  • Danh Từ
  • giữa
    1. in the midst of: ở giữa; giữa lúc
    2. in their midst; in the midst of them: ở giữa bọn họ
  • (thơ ca) (như) amid

Những từ liên quan với MIDST

heart, hub, deep, halfway, midpoint, nucleus, bosom
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất