Inside | Nghĩa của từ inside trong tiếng Anh

/ɪnˈsaɪd/

  • Danh Từ
  • mặt trong, phía trong, phần trong, bên trong
  • phần giữa
    1. the inside of a week: phần giữa tuần
  • (thông tục) lòng, ruột
  • to turn inside out
    1. lộn trong ra ngoài
  • Tính từ
  • ở trong, từ trong, nội bộ
    1. inside information: tin tức nội bộ
    2. an inside job: một công việc làm ở trong; (thông tục) một vụ trộm nội bộ
    3. inside of a week: trong vòng một tuần
  • Giới Từ
  • ở phía trong; vào trong
  • Động từ
  • bên trong

Những từ liên quan với INSIDE

central, interior, gut, classified, stuffing, heart, private, closet, belly, breast, innards, soul, indoors
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất