Inside | Nghĩa của từ inside trong tiếng Anh
/ɪnˈsaɪd/
- Danh Từ
- mặt trong, phía trong, phần trong, bên trong
- phần giữa
- the inside of a week: phần giữa tuần
- (thông tục) lòng, ruột
- to turn inside out
- lộn trong ra ngoài
- Tính từ
- ở trong, từ trong, nội bộ
- inside information: tin tức nội bộ
- an inside job: một công việc làm ở trong; (thông tục) một vụ trộm nội bộ
- inside of a week: trong vòng một tuần
- Giới Từ
- ở phía trong; vào trong
- Động từ
- bên trong