Inner | Nghĩa của từ inner trong tiếng Anh

/ˈɪnɚ/

  • Tính từ
  • ở trong nước, nội bộ
  • thân nhất, thân cận
  • (thuộc) tinh thần; bên trong
    1. inner life: cuộc sống bên trong, cuộc sống tinh thần
  • trong thâm tâm, thầm kín
    1. inner emotion: mối xúc cảm thầm kín
  • Danh Từ
  • bên trong
  • vòng sát điểm đen (của bia); phát bắn trúng vòng sát điểm đen (của bia)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất