Esoteric | Nghĩa của từ esoteric trong tiếng Anh

/ˌɛsəˈterɪk/

  • Tính từ
  • bí truyền; bí mật
  • riêng tư

Những từ liên quan với ESOTERIC

deep, mystic, inner, profound, abstruse, hermetic, cryptic, secret, mystical, inscrutable, recondite
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất