Indignant | Nghĩa của từ indignant trong tiếng Anh
/ɪnˈdɪgnənt/
- Tính từ
- căm phẫn, phẫn nộ, công phẫn; đầy căm phẫn
- to be (feet) indignant at something: phẫn nộ về việc gì
- an indignant protest: một lời phản đối đầy công phẫn
/ɪnˈdɪgnənt/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày