Resentful | Nghĩa của từ resentful trong tiếng Anh

/rɪˈzɛntfəl/

  • Tính từ
  • phẫn uất, oán giận
  • phật ý, bực bội
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất