Peeved | Nghĩa của từ peeved trong tiếng Anh

/ˈpiːvd/

  • Tính từ
  • (từ lóng) cáu kỉnh, phát cáu, càu nhàu, dằn dỗi

Những từ liên quan với PEEVED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất