Furious | Nghĩa của từ furious trong tiếng Anh

/ˈfjʊrijəs/

  • Tính từ
  • giận dữ, diên tiết
    1. to be furious with somebody: giận dữ với ai, điên tiết lên với ai
  • mãnh liệt, mạnh mẽ, hung dữ
    1. a struggle: cuộc đấu tranh mãnh liệt
    2. a furious wind: cơn gió hung dữ
  • fast and furious
    1. miệt mài náo nhiệt (cuộc vui)

Những từ liên quan với FURIOUS

insane, frenzied, bent, crazed, livid, frenetic, raging, intense, fierce, frantic, desperate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất