Hurried | Nghĩa của từ hurried trong tiếng Anh

/ˈhɚrid/

  • Tính từ
  • vội vàng, hấp tấp
    1. a hurried meal: một bữa ăn vội vàng
    2. a hurried letter: bức thư viết vội vàng

Những từ liên quan với HURRIED

short, abrupt, hasty, fast, brief, perfunctory, impetuous, slapdash, precipitous, breakneck, cursory, hectic, speedy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất