Slapdash | Nghĩa của từ slapdash trong tiếng Anh

/ˈslæpˌdæʃ/

  • Tính từ
  • ẩu; bừa, được đâu hay đó; liều lĩnh
  • Danh Từ
  • công việc làm ẩu; công việc làm bừa; hành động bừa

Những từ liên quan với SLAPDASH

negligent, heedless, improvident, clumsy, reckless, irresponsible, sloppy, messy, lackadaisical
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất