Precipitous | Nghĩa của từ precipitous trong tiếng Anh

/prɪˈsɪpətəs/

  • Tính từ
  • (thuộc) vách đứng, như vách đứng; dốc đứng, dốc ngược (đường...)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) precipitate

Những từ liên quan với PRECIPITOUS

abrupt, arduous, high, dizzying, craggy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất