Hardwood | Nghĩa của từ hardwood trong tiếng Anh

/ˈhɑɚdˌwʊd/

  • Danh Từ
  • gỗ cứng
  • gỗ cây lá rộng (đối lại với gỗ thông...)

Những từ liên quan với HARDWOOD

log, beam, seedling, frame, board, girder, sapling, grove, club, forest, stake, boom, shrub, rafter
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất