Hardwood | Nghĩa của từ hardwood trong tiếng Anh
/ˈhɑɚdˌwʊd/
- Danh Từ
- gỗ cứng
- gỗ cây lá rộng (đối lại với gỗ thông...)
Những từ liên quan với HARDWOOD
log,
beam,
seedling,
frame,
board,
girder,
sapling,
grove,
club,
forest,
stake,
boom,
shrub,
rafter