Shrub | Nghĩa của từ shrub trong tiếng Anh

/ˈʃrʌb/

  • Danh Từ
  • cây bụi
  • rượu bổ (pha bằng) nước quả

Những từ liên quan với SHRUB

bush, foliage, brier, fern, shrubbery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất