Rafter | Nghĩa của từ rafter trong tiếng Anh

/ˈræftɚ/

  • Danh Từ
  • (như) raftsman
  • (kiến trúc) rui (ở mái nhà)
    1. from cellar to rafter: khắp nhà; từ nền đến nóc
  • Động từ
  • lắp rui (vào mái nhà)
  • cày cách luống (một miếng đất)
  • Danh Từ
  • người lái bè; người lái mảng
  • người đóng bè; người đóng mảng

Những từ liên quan với RAFTER

pole, reach, girder, spar, stud, prop, scaffolding, strut, joist, bail, strip, bolster, boom, stanchion, axle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất