Gunpowder | Nghĩa của từ gunpowder trong tiếng Anh

/ˈgʌnˌpaʊdɚ/

  • Danh Từ
  • thuốc súng

Những từ liên quan với GUNPOWDER

dynamite, powder, rocket, chemical, arsenal, bullet, cartridge, missile, shrapnel, bomb, matériel, napalm, ammunition, armament
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất