Dynamite | Nghĩa của từ dynamite trong tiếng Anh

/ˈdaɪnəˌmaɪt/

  • Danh Từ
  • đinamit
  • Động từ
  • phá bằng đinamit
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm thất bại hoàn toàn, phá huỷ hoàn toàn

Những từ liên quan với DYNAMITE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất