Shrapnel | Nghĩa của từ shrapnel trong tiếng Anh

/ˈʃræpnəl/

  • Danh Từ
  • mảnh bom, mảnh đạn (khi quả đạn trái phá bị nổ tung)

Những từ liên quan với SHRAPNEL

rocket, chemical, shell, bullet, ball, cartridge, charge, fuse, missile, bomb, matériel, gunpowder, napalm, armament
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất