Bomb | Nghĩa của từ bomb trong tiếng Anh

/ˈbɑːm/

  • Danh Từ
  • quả bom
  • to throw a bomb into
    1. ném một quả bom vào
  • (nghĩa bóng) gây sự xôn xao, gây sự chấn động lớn
  • Động từ
  • ném bom, oanh tạc
  • to bomb out
    1. ném bom để lùa (ai) ra khỏi (nơi nào)
  • to bomb up
    1. chất bom (vào máy bay)

Những từ liên quan với BOMB

mine, grenade, rocket, rake, blast, shell, bombard, charge, blitz, missile, projectile, destroy, raid, bombshell, strafe
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất