Glance | Nghĩa của từ glance trong tiếng Anh

/ˈglæns/

  • Danh Từ
  • (khoáng chất) quặng bóng
    1. copper glance: quặng đồng ssunfua
    2. lead glance: galen
  • cái nhìn thoáng qua, cái liếc qua
    1. to take a glance at a newspaper: liếc nhìn qua tờ báo
    2. at a glance: chỉ thoáng nhìn một cái
    3. to cast a glance at: đưa mắt nhìn
    4. to steal a glance: liếc trộm
    5. to have a glance at: nhìn qua (cái gì)
  • tia loáng qua, tia loé lên
  • sự sượt qua, sự trệch sang bên (viên đạn...)
  • Động từ
  • liếc nhìn, liếc nhanh, nhìn qua
    1. to glance at something: liếc nhìn cái gì
    2. to glance over (throught) a book: xem qua cuốn sách
  • bàn lướt qua
    1. to glance over a question: bàn lướt qua một vấn đề
  • (glance at) thoáng nói ý châm chọc
  • loé lên, sáng loé
    1. their helmets glance in the sun: những mũ sắt của họ sáng loé dưới ánh mặt trời
  • ((thường) + off, aside) đi sượt qua, đi trệch (viên đạn...)
  • liếc nhìn, đưa (mắt) nhìn qua
    1. to glance one's eyes's: liếc nhìn qua (cái gì)

Những từ liên quan với GLANCE

scan, sight, peer, slant, bounce, kiss, gander, flash, look, skip, skim, glimmer, peek, dart
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất