Gander | Nghĩa của từ gander trong tiếng Anh

/ˈgændɚ/

  • Danh Từ
  • con ngỗng đực
  • người khờ dại, người ngây ngô ngốc nghếch
  • (từ lóng) người đã có vợ
  • sauce for the goose is sauce for the gander
    1. cái gì có thể áp dụng cho người này thì cũng có thể áp dụng cho người khác

Những từ liên quan với GANDER

eyeball, eye, peep, sight, slant, flash, squint, look, peek
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất