Glimpse | Nghĩa của từ glimpse trong tiếng Anh

/ˈglɪmps/

  • Danh Từ
  • cái nhìn lướt qua, cái nhìn thoáng qua
    1. to get (have) a glimpse of something: nhìn lướt qua cái gì
  • sự thoáng hiện
  • ý nghĩ lờ mờ, ý niệm lờ mờ
  • đại cương
    1. glimpses of the word history: đại cương lịch sử thế giới
  • Động từ
  • nhìn lướt qua, nhìn thoáng qua; thoáng thấy
  • (thơ ca) thoáng hiện

Những từ liên quan với GLIMPSE

sight, slant, glance, glom, gander, flash, squint, spot, gun, peek, impression, sighting, spy, espy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất