Glimpse | Nghĩa của từ glimpse trong tiếng Anh
/ˈglɪmps/
- Danh Từ
- cái nhìn lướt qua, cái nhìn thoáng qua
- to get (have) a glimpse of something: nhìn lướt qua cái gì
- sự thoáng hiện
- ý nghĩ lờ mờ, ý niệm lờ mờ
- đại cương
- glimpses of the word history: đại cương lịch sử thế giới
- Động từ
- nhìn lướt qua, nhìn thoáng qua; thoáng thấy
- (thơ ca) thoáng hiện