Glimmer | Nghĩa của từ glimmer trong tiếng Anh

/ˈglɪmɚ/

  • Danh Từ
  • tia sáng le lói; ngọn lửa chập chờn; ánh sáng lờ mờ
    1. a glimmer of hope: tia hy vọng yếu ớt
  • ý niệm mơ hồ, ý nghĩ mơ hồ (về vấn đề gì)
  • Động từ
  • le lói; chập chờn (ánh đèn...)
  • to go glimmering
    1. tiêu tan (hy vong, kế hoạch...)

Những từ liên quan với GLIMMER

glint, grain, flicker, ray, shine, glance, gleam, glisten, flash, inkling, shimmer, glow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất