Geese | Nghĩa của từ geese trong tiếng Anh

  • Danh Từ
  • (động vật học) ngỗng, ngỗng cái
  • thịt ngỗng
  • người ngốc nghếch, người khờ dại
  • all his geese are swans
    1. (xem) swan
  • can't say bo to a goose
    1. (xem) bo
  • to cook that lays the golden eggs
    1. tham lợi trước mắt
  • bàn là cổ ngỗng (của thợ may)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất