Incentive | Nghĩa của từ incentive trong tiếng Anh

/ɪnˈsɛntɪv/

  • Tính từ
  • khuyến khích, khích lệ; thúc đẩy
    1. an incentive speech: bài nói chuyện khích lệ
  • Danh Từ
  • sự khuyến khích, sự khích lệ; sự thúc đẩy
    1. material incentives: khuyến khích vật chất
  • động cơ (thúc đẩy làm việc gì)

Những từ liên quan với INCENTIVE

motive, goad, encouragement, bait, insistence, impetus, persuasion, stimulus, influence, provocation, motivation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất